bòng bong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài dương xỉ leo (thuộc chi Lygodium): "bòng bong" là tên gọi dân gian của một loại cây dây leo thuộc họ dương xỉ, thân mảnh, lá thường xoắn và rối.
- Mớ sợi, mớ dây rối bời: "bòng bong" còn được dùng để chỉ một đống sợi chỉ, dây hoặc vật tương tự bị rối chằng chịt, khó gỡ.
- Mớ mùn cưa, vụn tre nứa: Trong một số ngữ cảnh, "bòng bong" có thể chỉ những mảnh vụn nhỏ, xơ xác như mùn cưa hoặc vụn từ thân tre, nứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dây bòng bong leo kín cả bờ rào. (Dây bòng bong leo phủ kín cả hàng rào.)
- Sợi chỉ rối thành một mớ bòng bong. (Sợi chỉ rối thành một đống chằng chịt.)
- Công việc này rối như mớ bòng bong, không biết bắt đầu từ đâu. (Công việc này rối rắm như một đống dây rối, không biết bắt đầu từ đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rối như mớ bòng bong": một thành ngữ so sánh dùng để diễn tả tình trạng rối rắm, phức tạp, khó giải quyết của sự việc, suy nghĩ hoặc vật thể.
- Đầu óc tôi lúc này rối như mớ bòng bong. (Đầu óc tôi lúc này rối bời, không thể sắp xếp được.)
- "gỡ mối bòng bong": cụm từ chỉ hành động tìm cách giải quyết, sắp xếp lại một đống hỗn độn, phức tạp.
- Anh ấy đang cố gắng gỡ mối bòng bong trong hồ sơ. (Anh ấy đang cố gắng giải quyết đống hỗn độn trong hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bòng bong bèo (danh từ): một loài thực vật thủy sinh khác (bèo), đôi khi dùng để chỉ sự lộn xộn, vô giá trị.
- Rối beng (tính từ): từ láy diễn tả trạng thái rối rắm, lộn xộn, gần nghĩa với "bòng bong".
Từ đồng nghĩa
- Rối rắm (tính từ/danh từ): tình trạng phức tạp, chằng chịt, khó hiểu.
- Hỗn độn (tính từ/danh từ): trạng thái lộn xộn, không có trật tự.
- Mớ hỗn độn (danh từ): một đống lộn xộn, không có tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- "Rối như canh hẹ": thành ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ sự rối rắm, lộn xộn.
- "Rối như tơ vò": thành ngữ chỉ sự rối rắm trong tình cảm, suy nghĩ.